Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 日新月异

日新月异

rì xīn yuè yì

HSK 7–9

Nghĩa

  • thay đổi từng ngày
  • đổi mới không ngừng

Định nghĩa

形容发展、进步迅速,不断出现新事物、新气象。

Diễn tả sự phát triển, tiến bộ nhanh chóng, không ngừng xuất hiện những điều mới mẻ, khí tượng mới.

Cách dùng

这个成语常用来形容社会、科技、经济等领域的快速发展,也可以形容人的进步或事物的变化速度很快。多用于褒义,强调积极向上的变化。

Thành ngữ này thường dùng để miêu tả sự phát triển nhanh chóng trong các lĩnh vực như xã hội, khoa học kỹ thuật, kinh tế, cũng có thể dùng để nói về sự tiến bộ của con người hoặc tốc độ thay đổi của sự vật. Thường mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự biến đổi theo hướng tốt đẹp, đi lên.

Ví dụ

  • 1 在这个日新月异的时代,我们必须不断学习新知识。(Trong thời đại ngày một đổi mới này, chúng ta phải không ngừng học hỏi kiến thức mới.)
  • 2 中国的科技发展日新月异,令世界瞩目。(Sự phát triển khoa học công nghệ của Trung Quốc thay đổi từng ngày, khiến thế giới chú ý.)
  • 3 城市的面貌日新月异,高楼大厦拔地而起。(Bộ mặt thành phố thay đổi từng ngày, những tòa nhà cao tầng mọc lên san sát.)
  • 4 这家公司的产品更新换代日新月异,始终走在行业前列。(Các sản phẩm của công ty này được đổi mới liên tục, luôn đi đầu trong ngành.)
  • 5 随着互联网的发展,人们的生活方式日新月异。(Cùng với sự phát triển của Internet, phương thức sống của con người thay đổi từng ngày.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản