Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 日期

日期

rì qī

HSK 4

Nghĩa

  • ngày tháng
  • thời hạn

Định nghĩa

日期是指具体的年、月、日,或某个特定的时间点。

Ngày tháng là chỉ năm, tháng, ngày cụ thể, hoặc một mốc thời gian nhất định.

Cách dùng

用于表示某一天或某个时间点,常用于日常交流、计划安排、文件记录等场合。

Được dùng để chỉ một ngày hoặc một mốc thời gian nào đó, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, sắp xếp kế hoạch, ghi chép tài liệu, v.v.

Ví dụ

  • 1 今天是什么日期? (Hôm nay là ngày bao nhiêu?)
  • 2 请填写你的出生日期。 (Vui lòng điền ngày sinh của bạn.)
  • 3 这个文件的日期是2023年5月1日。 (Ngày tháng trên tài liệu này là ngày 1 tháng 5 năm 2023.)
  • 4 我们定一个日期见面吧。 (Chúng ta hãy định một ngày để gặp nhau.)
  • 5 日期越来越近了,我很紧张。 (Ngày tháng càng đến gần, tôi rất hồi hộp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản