日用品
rì yòng pǐn
Nghĩa
- đồ dùng hằng ngày
Định nghĩa
日常生活用品,指人们日常生活中使用的物品,如肥皂、牙膏、纸巾等。
Đồ dùng sinh hoạt hàng ngày, chỉ những vật dụng con người sử dụng trong cuộc sống thường nhật như xà phòng, kem đánh răng, khăn giấy, v.v.
Cách dùng
作名词使用,常用于口语和书面语,指代日常生活中必需或常用的物品,包括个人护理用品、清洁用品、厨房用品等。通常与'买'、'卖'、'准备'等动词搭配。
Được dùng như danh từ, thường xuất hiện trong khẩu ngữ và văn viết, chỉ những vật dụng cần thiết hoặc thường dùng trong cuộc sống hàng ngày, bao gồm đồ chăm sóc cá nhân, đồ vệ sinh, đồ nhà bếp, v.v. Thường kết hợp với các động từ như 'mua', 'bán', 'chuẩn bị'.
Ví dụ
- 1 超市里有很多日用品。 (Siêu thị có rất nhiều đồ dùng hằng ngày.)
- 2 我平时会去便利店买日用品。 (Tôi thường đến cửa hàng tiện lợi mua vật dụng sinh hoạt.)
- 3 这些日用品都很便宜。 (Những đồ dùng hằng ngày này đều rất rẻ.)
- 4 我们需要准备一些日用品,比如毛巾和牙刷。 (Chúng ta cần chuẩn bị một số đồ dùng hằng ngày, chẳng hạn như khăn mặt và bàn chải đánh răng.)
- 5 这家商店专门卖日用品。 (Cửa hàng này chuyên bán đồ dùng sinh hoạt.)
- 6 她每个月都会在网上订购日用品。 (Cô ấy mỗi tháng đều đặt mua vật dụng sinh hoạt trên mạng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản