Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 日益

日益

rì yì

HSK 6

Nghĩa

  • ngày càng
  • càng ngày càng

Định nghĩa

表示程度一天比一天加深或提高。

Biểu thị mức độ ngày càng sâu sắc hoặc tăng cao theo từng ngày.

Cách dùng

日益」是副词,常用在书面语中,修饰动词或形容词,强调逐渐变化的过程,通常用于正式场合或描述趋势。

日益」 là phó từ, thường dùng trong văn viết, bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh quá trình thay đổi dần dần, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả xu hướng.

Ví dụ

  • 1 随着科技的发展,人们的生活日益便利。 (Cùng với sự phát triển của công nghệ, cuộc sống con người ngày càng tiện lợi.)
  • 2 环境污染问题日益严重,我们必须采取行动。 (Vấn đề ô nhiễm môi trường ngày càng nghiêm trọng, chúng ta phải hành động.)
  • 3 两国之间的贸易往来日益频繁。 (Giao thương giữa hai nước ngày càng thường xuyên.)
  • 4 她的汉语水平日益提高,现在可以流利地交流了。 (Trình độ tiếng Trung của cô ấy ngày càng nâng cao, bây giờ có thể giao tiếp lưu loát.)
  • 5 这座城市的交通压力日益增大,政府正在规划新的地铁线路。 (Áp lực giao thông của thành phố này ngày càng tăng, chính phủ đang quy hoạch tuyến tàu điện ngầm mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản