日程
rì chéng
Nghĩa
- lịch trình
- chương trình nghị sự
Định nghĩa
指按日排定的行事程序或计划。
Chương trình hoặc kế hoạch công việc được sắp xếp theo từng ngày.
Cách dùng
常用来指会议、旅行、工作、学习等方面的具体安排,强调时间上的先后顺序和计划性。
Thường dùng để chỉ sự sắp xếp cụ thể trong các lĩnh vực như hội nghị, du lịch, công việc, học tập, nhấn mạnh thứ tự thời gian và tính kế hoạch.
Ví dụ
- 1 明天的日程已经安排好了。 (Lịch trình ngày mai đã được sắp xếp xong.)
- 2 这次会议的日程非常紧凑。 (Lịch trình của cuộc họp lần này rất dày đặc.)
- 3 你可以帮我查一下我的日程吗? (Bạn có thể giúp tôi kiểm tra lịch trình của tôi không?)
- 4 旅行日程中包括参观博物馆。 (Lịch trình du lịch bao gồm tham quan bảo tàng.)
- 5 他每天都会更新自己的工作日程。 (Anh ấy cập nhật lịch trình công việc của mình mỗi ngày.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.