日记
rì jì
Nghĩa
- nhật ký
Định nghĩa
记录每天发生的事情、想法或感受的文字或本子。
Văn bản hoặc cuốn sổ ghi lại những việc xảy ra, suy nghĩ hoặc cảm xúc hằng ngày.
Cách dùng
“日记”通常指个人按日期记录每天生活、工作、学习或感受的文字,可以写在纸质本子上,也可以写在电子设备中。常用于表达“写日记”这个习惯。
Từ “日记” thường chỉ những dòng chữ ghi lại cuộc sống, công việc, học tập hoặc cảm xúc hàng ngày theo ngày của cá nhân, có thể viết trong sổ giấy hoặc trên thiết bị điện tử. Thường dùng để diễn đạt thói quen “viết nhật ký”.
Ví dụ
- 1 我每天写日记。 (Tôi viết nhật ký mỗi ngày.)
- 2 她的日记里记录了很多有趣的事情。 (Trong nhật ký của cô ấy ghi lại rất nhiều chuyện thú vị.)
- 3 这本日记是他小学时候写的。 (Cuốn nhật ký này được viết hồi cấp một của anh ấy.)
- 4 写日记可以帮助我们反思一天的生活。 (Viết nhật ký có thể giúp chúng ta suy ngẫm về cuộc sống hàng ngày.)
- 5 我从来不偷看别人的日记。 (Tôi không bao giờ lén xem nhật ký của người khác.)
- 6 他把今天的感受写进了日记。 (Anh ấy đã ghi cảm xúc hôm nay vào nhật ký.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản