日趋
rì qū
Nghĩa
- ngày càng
Định nghĩa
表示逐渐地,一天天地。常用来修饰形容词或动词,表示情况逐渐发展。
Diễn tả sự dần dần, từng ngày một. Thường dùng để bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, biểu thị tình huống phát triển dần dần.
Cách dùng
日趋常用于书面语,后面接双音节形容词或动词,表示事物随着时间的推移而逐渐变化。例如:日趋完善、日趋严重、日趋激烈等。注意它不是“日益”的完全等同词,但意思相近。
日趋 thường dùng trong văn viết, sau nó là tính từ hoặc động từ hai âm tiết, biểu thị sự việc thay đổi dần dần theo thời gian. Ví dụ: 日趋完善 (ngày càng hoàn thiện), 日趋严重 (ngày càng nghiêm trọng), 日趋激烈 (ngày càng gay gắt). Lưu ý nó không hoàn toàn giống với “日益” nhưng nghĩa gần nhau.
Ví dụ
- 1 随着科技的发展,人们的生活日趋便利。 (Với sự phát triển của công nghệ, cuộc sống của con người ngày càng tiện lợi.)
- 2 两国关系日趋紧张。 (Quan hệ giữa hai nước ngày càng căng thẳng.)
- 3 市场竞争日趋激烈。 (Cạnh tranh thị trường ngày càng gay gắt.)
- 4 他的健康状况日趋好转。 (Tình trạng sức khỏe của anh ấy ngày càng chuyển biến tốt.)
- 5 环境保护问题日趋受到人们的重视。 (Vấn đề bảo vệ môi trường ngày càng được mọi người coi trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản