旨在
zhǐ zài
Nghĩa
- nhằm mục đích
- nhằm để
Định nghĩa
旨在表示“目的在于”或“意图是”,常用于正式场合,说明某个行动、政策、计划等的目标或目的。
旨在 có nghĩa là "nhằm mục đích" hoặc "có ý định là", thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng để nêu mục tiêu hoặc mục đích của một hành động, chính sách, kế hoạch.
Cách dùng
旨在后接动词短语或从句,表示该行动的目的。通常主语是某个组织、计划、措施等,常在句首或谓语之前使用。
旨在 đi sau cụm động từ hoặc mệnh đề, biểu thị mục đích của hành động. Thường chủ ngữ là một tổ chức, kế hoạch, biện pháp, v.v., thường đứng đầu câu hoặc trước vị ngữ.
Ví dụ
- 1 这项政策旨在提高人民的生活水平。 (Chính sách này nhằm nâng cao mức sống của người dân.)
- 2 公司推出新产品旨在扩大市场份额。 (Công ty ra mắt sản phẩm mới nhằm mở rộng thị phần.)
- 3 这次会议旨在讨论环境保护问题。 (Cuộc họp này nhằm thảo luận về vấn đề bảo vệ môi trường.)
- 4 该课程旨在培养学生的独立思考能力。 (Khóa học này nhằm phát triển khả năng tư duy độc lập của học sinh.)
- 5 政府实施这些措施旨在减少交通事故。 (Chính phủ thực hiện các biện pháp này nhằm giảm tai nạn giao thông.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản