早
zǎo
Nghĩa
- sớm
- buổi sáng
Định nghĩa
早晨;时间靠前的,比一定的时间靠前。
Buổi sáng; sớm, trước một mốc thời gian nhất định.
Cách dùng
作形容词表示时间早,作名词表示早晨,也用作问候语‘早上好’。
Làm tính từ chỉ thời gian sớm, làm danh từ chỉ buổi sáng, cũng dùng trong lời chào 'chào buổi sáng'.
Ví dụ
- 1 今天早上我六点就起床了。 (Sáng nay tôi dậy lúc 6 giờ.)
- 2 你来得真早啊! (Bạn đến sớm thật đấy!)
- 3 早睡早起身体好。 (Ngủ sớm dậy sớm tốt cho sức khỏe.)
- 4 早上好! (Chào buổi sáng!)
- 5 现在还早,我们再坐一会儿吧。 (Bây giờ còn sớm, chúng ta ngồi thêm một lát nữa đi.)
- 6 他比我来得早。 (Anh ấy đến sớm hơn tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.