Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 早已

早已

zǎo yǐ

HSK 5

Nghĩa

  • đã từ lâu
  • sớm đã

Định nghĩa

表示事情发生或完成的时间很早,强调动作或状态在很久以前或某个时间点之前就已经发生或完成。

Diễn tả thời điểm xảy ra hoặc hoàn thành sự việc từ rất sớm, nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái đã xảy ra hoặc hoàn thành từ lâu hoặc trước một mốc thời gian nào đó.

Cách dùng

副词,多用于书面语或较正式的口语,强调在说话之前或某个参照时间点之前已经完成或发生。常与“就”连用,构成“早已……了”结构,多置于动词或形容词前。

Trạng từ, thường dùng trong văn viết hoặc khẩu ngữ trang trọng, nhấn mạnh sự việc đã hoàn thành hoặc xảy ra trước thời điểm nói hoặc trước một mốc thời gian tham chiếu. Thường kết hợp với “就” tạo thành cấu trúc “早已……了”, đứng trước động từ hoặc tính từ.

Ví dụ

  • 1 早已离开了这里。 (Anh ấy đã rời khỏi đây từ lâu rồi.)
  • 2 我们早已认识,不用介绍了。 (Chúng tôi đã quen biết từ lâu, không cần giới thiệu đâu.)
  • 3 这些问题我早已考虑过了。 (Những vấn đề này tôi đã cân nhắc từ lâu rồi.)
  • 4 当我想起那件事时,时间早已过去了。 (Khi tôi nhớ lại chuyện đó, thời gian đã trôi qua từ lâu.)
  • 5 早已把书还给我了。 (Anh ấy đã trả sách cho tôi từ lâu rồi.)
  • 6 早已告诉过你,不要这样做。 (Tôi đã nói với bạn từ lâu rồi, đừng làm như vậy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản