Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 早年

早年

zǎo nián

HSK 7–9

Nghĩa

  • thời trẻ
  • những năm trước đây

Định nghĩa

指一个人年轻的时候,或很久以前的一段时间。

Chỉ khoảng thời gian khi một người còn trẻ, hoặc rất lâu về trước.

Cách dùng

常作时间状语,放在句首或动词前,表示“在年轻的时候”或“多年前”。也可作定语,如“早年的经历”。

Thường dùng như trạng ngữ chỉ thời gian, đặt ở đầu câu hoặc trước động từ, mang nghĩa 'vào lúc còn trẻ' hoặc 'nhiều năm trước'. Cũng có thể dùng làm định ngữ, như 'những trải nghiệm thời trẻ'.

Ví dụ

  • 1 早年曾在农村生活过。 (Anh ấy hồi trẻ từng sống ở nông thôn.)
  • 2 早年学过的知识现在还记得一些。 (Kiến thức tôi học trước đây bây giờ vẫn còn nhớ một chút.)
  • 3 早年是一名医生,后来改行了。 (Hồi trẻ cô ấy là bác sĩ, sau đó đổi nghề.)
  • 4 这些画是他早年的作品。 (Những bức tranh này là tác phẩm thời trẻ của ông ấy.)
  • 5 早年,这里还是一片荒地。 (Trước đây, nơi đây vẫn còn là một vùng đất hoang.)
  • 6 早年去过北京,印象很深。 (Trước đây tôi từng đến Bắc Kinh, ấn tượng rất sâu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản