Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 早日

早日

zǎo rì

HSK 7–9

Nghĩa

  • sớm
  • sớm ngày

Định nghĩa

早日指较早的时间;也用于祝愿,希望事情尽快实现。

早日 có nghĩa là thời gian sớm hơn; cũng dùng trong lời chúc, mong muốn điều gì đó sớm thành hiện thực.

Cách dùng

多用于书面语和祝福语,常放在动词前面,表示希望某件事尽快发生。如:早日康复,早日成功。

Thường dùng trong văn viết và lời chúc, đặt trước động từ, biểu thị mong muốn điều gì đó sớm xảy ra. Ví dụ: sớm bình phục, sớm thành công.

Ví dụ

  • 1 祝你早日康复。 (Chúc bạn sớm bình phục.)
  • 2 希望我们早日见面。 (Hy vọng chúng ta sớm gặp nhau.)
  • 3 这项工程争取早日完工。 (Công trình này phấn đấu sớm hoàn thành.)
  • 4 愿你早日实现梦想。 (Chúc bạn sớm thực hiện được ước mơ.)
  • 5 早日回国是我的心愿。 (Sớm về nước là tâm nguyện của tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản