早日
zǎo rì
Nghĩa
- sớm
- sớm ngày
Định nghĩa
早日指较早的时间;也用于祝愿,希望事情尽快实现。
早日 có nghĩa là thời gian sớm hơn; cũng dùng trong lời chúc, mong muốn điều gì đó sớm thành hiện thực.
Cách dùng
多用于书面语和祝福语,常放在动词前面,表示希望某件事尽快发生。如:早日康复,早日成功。
Thường dùng trong văn viết và lời chúc, đặt trước động từ, biểu thị mong muốn điều gì đó sớm xảy ra. Ví dụ: sớm bình phục, sớm thành công.
Ví dụ
- 1 祝你早日康复。 (Chúc bạn sớm bình phục.)
- 2 希望我们早日见面。 (Hy vọng chúng ta sớm gặp nhau.)
- 3 这项工程争取早日完工。 (Công trình này phấn đấu sớm hoàn thành.)
- 4 愿你早日实现梦想。 (Chúc bạn sớm thực hiện được ước mơ.)
- 5 早日回国是我的心愿。 (Sớm về nước là tâm nguyện của tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản