Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 早晚

早晚

zǎo wǎn

HSK 5

Nghĩa

  • sớm muộn gì
  • sáng và tối

Định nghĩa

“早晚”有两个意思:1. 早晨和晚上;2. 指将来某个时候,迟早。

“早晚” có hai nghĩa: 1. Buổi sáng và buổi tối; 2. Chỉ một lúc nào đó trong tương lai, sớm muộn.

Cách dùng

作名词时,指早晨和晚上,常用于日常作息或时间安排。作副词时,表示“迟早”,用于预测必然发生的事情,常与“会”、“要”等连用。

Khi là danh từ, chỉ buổi sáng và buổi tối, thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày hoặc sắp xếp thời gian. Khi là phó từ, biểu thị “sớm muộn”, dùng để dự đoán việc chắc chắn sẽ xảy ra, thường đi với “会”, “要”.

Ví dụ

  • 1 他早晚都要去跑步,所以每天都很早起。(Anh ấy sáng sớm và tối đều đi chạy bộ, nên ngày nào cũng dậy sớm.)
  • 2 这个问题早晚会解决的。(Vấn đề này sớm muộn sẽ được giải quyết.)
  • 3 你早晚要面对现实,不如现在就开始准备。(Sớm muộn bạn cũng phải đối mặt với thực tế, chi bằng bây giờ hãy bắt đầu chuẩn bị.)
  • 4 早晚气温差很大,注意添衣服。(Chênh lệch nhiệt độ giữa sáng và tối rất lớn, nhớ mặc thêm áo.)
  • 5 他早晚会明白你的苦心。(Anh ấy sớm muộn sẽ hiểu được tấm lòng của bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome