早晨
zǎo chén
Nghĩa
- sáng sớm
- buổi sáng
Định nghĩa
指日出前后到上午八九点钟的一段时间。
Chỉ khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc cho đến khoảng 8-9 giờ sáng.
Cách dùng
常作时间状语,也可作主语或宾语,常与“在”搭配使用。
Thường dùng làm trạng ngữ chỉ thời gian, cũng có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường kết hợp với giới từ “在” (vào lúc).
Ví dụ
- 1 我早晨六点起床。 (Tôi dậy lúc sáu giờ sáng.)
- 2 早晨的空气很新鲜。 (Không khí buổi sáng rất trong lành.)
- 3 他每天早晨都去跑步。 (Anh ấy mỗi buổi sáng đều chạy bộ.)
- 4 今天早晨下雨了。 (Sáng nay trời mưa.)
- 5 我喜欢早晨的宁静。 (Tôi thích sự yên tĩnh của buổi sáng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.