早期
zǎo qī
Nghĩa
- thời kỳ đầu
- giai đoạn đầu
Định nghĩa
某个时期的最初阶段;较早的时期。
Early stage; the initial period of a certain time.
Cách dùng
用于描述时间上的先后,常指历史、疾病、发展过程等较早的阶段。
Used to describe the temporal sequence, often referring to the early stage of history, disease, development, etc.
Ví dụ
- 1 早期的肺癌症状不明显,容易被忽视。
- 2 他在早期教育阶段就展现出了过人的天赋。
- 3 这部作品反映了作者早期的创作风格。
- 4 早期的人类使用石器作为工具。
- 5 早期投资这家公司的投资者获得了巨大回报。
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản