早餐
zǎo cān
Nghĩa
- bữa sáng
Định nghĩa
早餐是指早晨吃的第一顿饭,通常在早上起床后食用。
Bữa sáng là bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường được ăn vào buổi sáng sau khi thức dậy.
Cách dùng
作为名词使用,表示早晨的餐食。常用于日常对话中,例如询问别人是否吃了早餐,或者提醒别人吃早餐。也可以作定语,如‘早餐时间’、‘早餐店’。
Được dùng như danh từ, chỉ bữa ăn buổi sáng. Thường dùng trong hội thoại hàng ngày, ví dụ hỏi ai đó đã ăn sáng chưa, hoặc nhắc ai đó ăn sáng. Cũng có thể dùng làm định ngữ, như 'giờ ăn sáng', 'quán ăn sáng'.
Ví dụ
- 1 我每天早上都吃早餐。 (Tôi ăn sáng mỗi buổi sáng.)
- 2 早餐很重要,不要不吃。 (Bữa sáng rất quan trọng, đừng bỏ bữa.)
- 3 这家店的早餐很好吃。 (Bữa sáng của quán này rất ngon.)
- 4 她正在准备早餐。 (Cô ấy đang chuẩn bị bữa sáng.)
- 5 我们约好一起吃早餐吧。 (Chúng ta hẹn nhau ăn sáng nhé.)
- 6 早餐时间到了,快去吃饭。 (Đến giờ ăn sáng rồi, mau đi ăn đi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản