旬
xún
Nghĩa
- tuần (mười ngày)
- mười năm (tuổi)
Định nghĩa
指以十天为一周期的时间单位,也用于表示年龄的十岁。
Là đơn vị thời gian một chu kỳ mười ngày, cũng dùng để chỉ mười tuổi (trong độ tuổi).
Cách dùng
用于表示每个月的前、中、后十天,分别称上旬、中旬、下旬;也用于表示人的年龄,如‘八旬老人’、‘年过七旬’等。一般不单独使用,常与数字或方位词搭配。
Dùng để chỉ mười ngày đầu, giữa và cuối mỗi tháng, lần lượt gọi là thượng tuần, trung tuần, hạ tuần; cũng dùng để chỉ tuổi tác của con người, như 'bát tuần lão nhân' (người già 80 tuổi), 'niên quá thất tuần' (đã qua 70 tuổi) v.v. Thường không dùng độc lập, thường kết hợp với số hoặc từ chỉ phương hướng.
Ví dụ
- 1 现在是八月上旬,天气依然很热。 (Bây giờ là thượng tuần tháng Tám, thời tiết vẫn còn rất nóng.)
- 2 他是一位年过七旬的老人。 (Ông ấy là một cụ già đã ngoài bảy mươi tuổi.)
- 3 这个项目预计在十月下旬完成。 (Dự án này dự kiến hoàn thành vào hạ tuần tháng Mười.)
- 4 爷爷今年八旬高龄,身体依然硬朗。 (Ông nội năm nay đã tám mươi tuổi, thân thể vẫn còn cường tráng.)
- 5 每月中旬,公司都会召开一次例会。 (Giữa tháng hàng tháng, công ty đều tổ chức một buổi họp định kỳ.)
- 6 他的寿辰在下旬。 (Sinh nhật của ông ấy vào cuối tháng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.