Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 时

时

shí

HSK 2

Nghĩa

  • khi
  • lúc
  • giờ

Định nghĩa

“时”指时间、时候、时期,也可指时机,或用作副词表示“有时”“时常”。

“时” có nghĩa là thời gian, lúc, thời kỳ, cũng có thể chỉ cơ hội, hoặc dùng như trạng từ chỉ “có lúc”, “thường xuyên”.

Cách dùng

“时”多作名词,表示时间点或时间段;也可作为语素构成“时间”“时候”“小时”等词。在口语和书面语中都很常用,有时作副词表示“偶尔”或“经常”。

“时” thường được dùng như danh từ, chỉ thời điểm hoặc khoảng thời gian; cũng có thể là thành tố cấu tạo từ như “时间” (thời gian), “时候” (lúc), “小时” (giờ). Trong cả khẩu ngữ và văn viết đều rất thông dụng, đôi khi dùng như trạng từ chỉ “thỉnh thoảng” hoặc “thường xuyên”.

Ví dụ

  • 1 时间不早了,我得走了。 (Thời gian không còn sớm nữa, tôi phải đi rồi.)
  • 2 平时我喜欢看书。 (Bình thường tôi thích đọc sách.)
  • 3 现在是什么时候? (Bây giờ là lúc nào?)
  • 4 我有时会打篮球。 (Thỉnh thoảng tôi chơi bóng rổ.)
  • 5 他做事很及时。 (Anh ấy làm việc rất kịp thời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome