Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 时事

时事

shí shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • thời sự

Định nghĩa

最近期间的国内外大事。

Các sự kiện lớn trong và ngoài nước diễn ra trong thời gian gần đây.

Cách dùng

时事”常用来指当前发生的重大政治、经济、社会事件,多用于新闻、讨论或评论中。常与“关心”“关注”“了解”等动词搭配。

时事” thường dùng để chỉ các sự kiện chính trị, kinh tế, xã hội lớn đang diễn ra hiện tại, thường xuất hiện trong tin tức, thảo luận hoặc bình luận. Thường kết hợp với các động từ như “关心” (quan tâm), “关注” (chú ý), “了解” (hiểu biết).

Ví dụ

  • 1 他每天都会看新闻,了解时事。 (Anh ấy mỗi ngày đều xem tin tức để cập nhật thời sự.)
  • 2 这次考试可能会考到最近的时事。 (Kỳ thi lần này có thể sẽ hỏi về thời sự gần đây.)
  • 3 我们应该多关心国家大事和时事政治。 (Chúng ta nên quan tâm nhiều hơn đến việc lớn của đất nước và thời sự chính trị.)
  • 4 她在公司会议上分析了当前的时事热点。 (Cô ấy đã phân tích các điểm nóng thời sự hiện nay trong cuộc họp công ty.)
  • 5 年轻人要培养对时事的敏感度。 (Giới trẻ cần rèn luyện sự nhạy bén đối với thời sự.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản