时代
shí dài
Nghĩa
- thời đại
- thời kỳ
Định nghĩa
指历史上以经济、政治、文化等状况为依据而划分的某个时期。也指个人生命中的某个阶段。
Chỉ một giai đoạn lịch sử được phân chia dựa trên tình hình kinh tế, chính trị, văn hóa... Cũng chỉ một giai đoạn nào đó trong cuộc đời cá nhân.
Cách dùng
常用作名词,前面可加形容词或名词来限定,如“新时代”“旧时代”“青铜时代”“信息时代”。也可作定语,如“时代精神”。
Thường dùng như danh từ, phía trước có thể thêm tính từ hoặc danh từ để hạn định, như "thời đại mới", "thời đại cũ", "thời đại đồ đồng", "thời đại thông tin". Cũng có thể làm định ngữ, như "tinh thần thời đại".
Ví dụ
- 1 我们生活在一个充满机遇的新时代。 (Chúng ta sống trong một thời đại mới đầy cơ hội.)
- 2 这个遗址属于青铜时代。 (Di chỉ này thuộc thời đại đồ đồng.)
- 3 随着科技的发展,我们进入了信息时代。 (Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, chúng ta đã bước vào thời đại thông tin.)
- 4 每一个时代都有它独特的艺术风格。 (Mỗi thời đại đều có phong cách nghệ thuật độc đáo riêng.)
- 5 在战争时代,人们渴望和平。 (Trong thời đại chiến tranh, con người khao khát hòa bình.)
- 6 作为新时代的年轻人,我们应该努力学习。 (Là thanh niên trong thời đại mới, chúng ta nên nỗ lực học tập.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản