时候
shí hou
Nghĩa
- lúc
- khi
- thời điểm
Định nghĩa
指时间里的某一点或某一段,常用于表示某个时刻或某个时段。
Chỉ một thời điểm hoặc một khoảng thời gian cụ thể trong thời gian, thường dùng để diễn tả một lúc nào đó hoặc một giai đoạn nào đó.
Cách dùng
可以单独使用,也可以放在时间词、动词短语或句子后面组成‘…的时候’结构,表示‘在…的时候’。‘什么时候’表示‘什么时候、何时’;‘有时候’表示‘有时候’。在口语和书面语中都很常用。
Có thể dùng độc lập, hoặc đặt sau từ chỉ thời gian, cụm động từ hoặc câu để tạo thành cấu trúc '...的时候' (khi...). '什么时候' có nghĩa là 'khi nào, lúc nào'; '有时候' có nghĩa là 'đôi khi'. Cách dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 你什么时候回家? (Khi nào bạn về nhà?)
- 2 放学的时候,我去找你。 (Khi tan học, tôi đi tìm bạn.)
- 3 那时候我在上海工作。 (Lúc đó tôi làm việc ở Thượng Hải.)
- 4 有时候我觉得很累。 (Đôi khi tôi cảm thấy rất mệt mỏi.)
- 5 请你在来的时候打电话给我。 (Khi bạn đến, hãy gọi điện cho tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản