Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 时光

时光

shí guāng

HSK 6

Nghĩa

  • thời gian
  • năm tháng

Định nghĩa

时光指时间、光阴,也指一段时期或岁月。

Thời gian chỉ thời gian, quang âm, cũng chỉ một giai đoạn hay năm tháng.

Cách dùng

常用于描述时间的流逝、美好的日子或回忆,带有感情色彩。

Thường dùng để miêu tả sự trôi qua của thời gian, những ngày đẹp đẽ hay hồi ức, mang màu sắc cảm xúc.

Ví dụ

  • 1 时光如流水,一去不复返。 (Thời gian như dòng nước chảy, đi rồi không trở lại.)
  • 2 那段时光让我难忘。 (Khoảng thời gian đó khiến tôi khó quên.)
  • 3 我们要珍惜美好的时光。 (Chúng ta phải trân trọng những khoảnh khắc đẹp.)
  • 4 时光飞逝,转眼又是一年。 (Thời gian trôi nhanh, chớp mắt đã lại một năm.)
  • 5 在那些艰苦的时光里,我们互相支持。 (Trong những năm tháng gian khổ đó, chúng tôi đã ủng hộ nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome