Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 时刻

时刻

shí kè

HSK 5

Nghĩa

  • thời khắc
  • lúc, thời điểm
  • luôn luôn

Định nghĩa

指时间的某一点;也指每时每刻,经常。

Chỉ một điểm cụ thể trong thời gian; cũng chỉ mọi lúc mọi nơi, thường xuyên.

Cách dùng

可以用作名词,表示某个特定的时间点或时刻;也可以用作副词,表示‘经常’、‘总是’的意思,常修饰动词或形容词。

Có thể dùng làm danh từ, biểu thị một thời điểm cụ thể hoặc khoảnh khắc; cũng có thể dùng làm phó từ, biểu thị ý 'thường xuyên', 'luôn luôn', thường bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.

Ví dụ

  • 1 在这个时刻,我想起了家乡。 (Vào khoảnh khắc này, tôi nhớ đến quê hương.)
  • 2 我们时刻准备着。 (Chúng tôi luôn luôn sẵn sàng.)
  • 3 关键时刻,他站了出来。 (Vào thời khắc quan trọng, anh ấy đã đứng ra.)
  • 4 时刻提醒自己要努力。 (Tôi luôn nhắc nhở bản thân phải cố gắng.)
  • 5 请你在任何时刻都不要放弃。 (Xin bạn đừng từ bỏ bất cứ lúc nào.)
  • 6 飞机起飞的那一刻,我感到很紧张。 (Khoảnh khắc máy bay cất cánh, tôi cảm thấy rất căng thẳng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản