时刻
shí kè
Nghĩa
- thời khắc
- lúc, thời điểm
- luôn luôn
Định nghĩa
指时间的某一点;也指每时每刻,经常。
Chỉ một điểm cụ thể trong thời gian; cũng chỉ mọi lúc mọi nơi, thường xuyên.
Cách dùng
可以用作名词,表示某个特定的时间点或时刻;也可以用作副词,表示‘经常’、‘总是’的意思,常修饰动词或形容词。
Có thể dùng làm danh từ, biểu thị một thời điểm cụ thể hoặc khoảnh khắc; cũng có thể dùng làm phó từ, biểu thị ý 'thường xuyên', 'luôn luôn', thường bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.
Ví dụ
- 1 在这个时刻,我想起了家乡。 (Vào khoảnh khắc này, tôi nhớ đến quê hương.)
- 2 我们时刻准备着。 (Chúng tôi luôn luôn sẵn sàng.)
- 3 关键时刻,他站了出来。 (Vào thời khắc quan trọng, anh ấy đã đứng ra.)
- 4 我时刻提醒自己要努力。 (Tôi luôn nhắc nhở bản thân phải cố gắng.)
- 5 请你在任何时刻都不要放弃。 (Xin bạn đừng từ bỏ bất cứ lúc nào.)
- 6 飞机起飞的那一刻,我感到很紧张。 (Khoảnh khắc máy bay cất cánh, tôi cảm thấy rất căng thẳng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản