Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 时好时坏

时好时坏

shí hǎo shí huài

HSK 7–9

Nghĩa

  • lúc tốt lúc xấu
  • thất thường

Định nghĩa

时而好,时而坏;指情况不稳定,在好与坏之间交替变化。

Lúc tốt, lúc xấu; chỉ tình trạng không ổn định, thay đổi xen kẽ giữa tốt và xấu.

Cách dùng

用于描述健康、天气、质量、关系、表现等事物,表示其状态在好和坏之间反复变化,没有持续的好或持续的坏。

Dùng để miêu tả những thứ như sức khỏe, thời tiết, chất lượng, quan hệ, biểu hiện, v.v., biểu thị trạng thái của chúng thay đổi lặp đi lặp lại giữa tốt và xấu, không tốt liên tục cũng không xấu liên tục.

Ví dụ

  • 1 他的病情时好时坏,让家人非常担心。 (Tình trạng bệnh của anh ấy lúc tốt lúc xấu khiến gia đình rất lo lắng.)
  • 2 最近天气时好时坏,出门要带伞。 (Thời tiết gần đây lúc nắng lúc mưa, ra ngoài phải mang ô.)
  • 3 这台旧电脑运行速度时好时坏,该换了。 (Chiếc máy tính cũ này chạy lúc nhanh lúc chậm, nên thay rồi.)
  • 4 他们之间的关系时好时坏,很不稳定。 (Quan hệ giữa họ lúc tốt lúc xấu, rất không ổn định.)
  • 5 他的工作表现时好时坏,让老板不太满意。 (Hiệu quả công việc của anh ấy lúc tốt lúc kém, khiến sếp không hài lòng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản