时尚
shí shàng
Nghĩa
- thời trang
- hợp mốt
Định nghĩa
时尚是指在一定时期内社会上普遍流行的生活方式、行为习惯和审美趣味。也可以指时髦的、新潮的。
Thời trang là chỉ những cách sống, thói quen hành vi và thị hiếu thẩm mỹ phổ biến trong xã hội trong một giai đoạn nhất định. Cũng có thể chỉ sự hợp thời, mới mẻ.
Cách dùng
时尚可用作名词,也可用作形容词。作名词时,指流行趋势;作形容词时,表示时髦的、符合潮流的。
"时尚" có thể dùng như danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, chỉ xu hướng thịnh hành; khi là tính từ, chỉ sự hợp thời, theo kịp trào lưu.
Ví dụ
- 1 她穿着很时尚。 (Cô ấy ăn mặc rất thời trang.)
- 2 时尚是一种生活态度。 (Thời trang là một thái độ sống.)
- 3 这件衣服的款式很时尚。 (Kiểu dáng của chiếc áo này rất hợp thời trang.)
- 4 他紧跟时尚潮流。 (Anh ấy theo sát xu hướng thời trang.)
- 5 时尚界每年都在变化。 (Giới thời trang thay đổi mỗi năm.)
- 6 她在时尚杂志工作。 (Cô ấy làm việc tại tạp chí thời trang.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản