Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 时差

时差

shí chā

HSK 5

Nghĩa

  • chênh lệch múi giờ
  • lệch múi giờ

Định nghĩa

指不同时区之间的时间差,也指因跨越时区旅行引起的生理不适反应。

Chỉ sự chênh lệch thời gian giữa các múi giờ khác nhau, cũng chỉ phản ứng sinh lý khó chịu do du lịch qua các múi giờ. (jet lag)

Cách dùng

作名词使用,常与“倒”、“调”等动词搭配,表示调整时差;也可单独使用指时间差。

Dùng như danh từ, thường kết hợp với động từ như '倒' (điều chỉnh), '调' (điều chỉnh) để chỉ việc điều chỉnh chênh lệch múi giờ; cũng có thể dùng riêng để chỉ chênh lệch thời gian.

Ví dụ

  • 1 北京和纽约的时差是12个小时。 (Chênh lệch múi giờ giữa Bắc Kinh và New York là 12 giờ.)
  • 2 我刚从美国回来,还在倒时差。 (Tôi vừa từ Mỹ về, vẫn còn đang điều chỉnh giờ giấc.)
  • 3 出国旅行前要计算好时差。 (Trước khi đi du lịch nước ngoài, cần tính toán chênh lệch múi giờ cho kỹ.)
  • 4 时差反应让我晚上睡不着。 (Phản ứng do chênh lệch múi giờ (jet lag) khiến tôi không ngủ được vào ban đêm.)
  • 5 他在飞机上睡了一觉,所以时差的影响不大。 (Anh ấy ngủ một giấc trên máy bay, nên ảnh hưởng của jet lag không lớn.)
  • 6 时差最好的办法是尽快适应当地时间。 (Cách tốt nhất để điều chỉnh chênh lệch múi giờ là nhanh chóng thích nghi với giờ giấc địa phương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản