Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 时常

时常

shí cháng

HSK 5

Nghĩa

  • thường xuyên
  • thường hay

Định nghĩa

表示动作或情况经常发生,相当于‘常常’、‘经常’。

Biểu thị hành động hoặc tình huống thường xuyên xảy ra, tương đương với 'thường xuyên', 'hay'.

Cách dùng

时常’是副词,用在动词或形容词前作状语,表示动作发生的频率高。多用于书面语或正式场合,口语中更常用‘常常’或‘老’。

'时常' là phó từ, đứng trước động từ hoặc tính từ làm trạng ngữ, biểu thị tần suất hành động xảy ra cao. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, trong khẩu ngữ thường dùng '常常' hoặc '老' hơn.

Ví dụ

  • 1 时常一个人去公园散步。 (Anh ấy thường xuyên một mình đến công viên đi dạo.)
  • 2 我们时常在周末聚在一起吃饭。 (Chúng tôi thường hay tụ họp ăn cơm vào cuối tuần.)
  • 3 这里时常下雨,出门记得带伞。 (Ở đây thường xuyên mưa, ra ngoài nhớ mang ô.)
  • 4 时常想起小时候的事情。 (Cô ấy thường nhớ lại những chuyện hồi nhỏ.)
  • 5 这种问题时常出现在考试中。 (Loại vấn đề này thường xuất hiện trong các bài thi.)
  • 6 时常迟到,这让大家很不满。 (Anh ấy thường xuyên đi trễ, điều này khiến mọi người rất bất mãn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản