时时
shí shí
Nghĩa
- luôn luôn
- thường xuyên
Định nghĩa
时时是副词,表示经常、时常,强调动作或状态在不同时间反复发生,有时也含有‘不时地’的意思。
时时 là phó từ, biểu thị sự thường xuyên, luôn luôn, nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái lặp đi lặp lại ở những thời điểm khác nhau, đôi khi cũng mang nghĩa 'không ngừng, thỉnh thoảng'.
Cách dùng
时时常用在动词或形容词前面作状语,修饰动作发生的频率。它比‘常常’更强调时间上的间隔和反复,有时带有文言或书面色彩。也可用于口语中,但更多见于书面语。
时时 thường đứng trước động từ hoặc tính từ làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho tần suất xảy ra của hành động. Nó nhấn mạnh sự lặp lại cách quãng về thời gian hơn so với '常常', đôi khi mang màu sắc văn ngôn hoặc trang trọng. Có thể dùng trong khẩu ngữ nhưng thường thấy trong văn viết hơn.
Ví dụ
- 1 他时时想起家乡。 (Anh ấy thường xuyên nhớ về quê hương.)
- 2 我们时时保持警惕。 (Chúng ta luôn luôn giữ cảnh giác.)
- 3 她时时关心孩子的学习。 (Cô ấy thường xuyên quan tâm đến việc học của con.)
- 4 这个问题时时困扰着我。 (Vấn đề này thỉnh thoảng ám ảnh tôi.)
- 5 他时时提醒自己不要骄傲。 (Anh ấy luôn nhắc nhở bản thân không được kiêu ngạo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản