Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 时期

时期

shí qī

HSK 5

Nghĩa

  • thời kỳ
  • giai đoạn

Định nghĩa

时期是指一段时间,通常有特定的特征或背景。

Thời kỳ là một khoảng thời gian, thường có đặc điểm hoặc bối cảnh riêng.

Cách dùng

用于指历史上或生活中的某个阶段,常与具体的时间范围或社会背景搭配使用。

Dùng để chỉ một giai đoạn nào đó trong lịch sử hoặc cuộc sống, thường kết hợp với khoảng thời gian cụ thể hoặc bối cảnh xã hội.

Ví dụ

  • 1 唐朝是中国历史上一个繁荣的时期。 (Thời nhà Đường là một thời kỳ thịnh vượng trong lịch sử Trung Quốc.)
  • 2 在战争时期,人民生活非常困难。 (Trong thời kỳ chiến tranh, cuộc sống của người dân rất khó khăn.)
  • 3 这个时期的经济增长很快。 (Tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn này rất nhanh.)
  • 4 他正在经历一段困难的时期。 (Anh ấy đang trải qua một giai đoạn khó khăn.)
  • 5 改革开放时期,中国发生了巨大变化。 (Trong thời kỳ cải cách mở cửa, Trung Quốc đã có những thay đổi to lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản