时机
shí jī
Nghĩa
- thời cơ
- cơ hội
Định nghĩa
指具有时间性的有利机会;适合做某件事的时候。
Chỉ cơ hội thuận lợi mang tính thời điểm; lúc thích hợp để làm việc gì đó.
Cách dùng
“时机”常作宾语,与“把握”、“抓住”、“错过”、“等待”等动词搭配;也可作主语,如“时机成熟”。多用于强调时间上的关键性。
“时机” thường làm tân ngữ, kết hợp với các động từ như “把握” (nắm bắt), “抓住” (nắm lấy), “错过” (bỏ lỡ), “等待” (chờ đợi); cũng có thể làm chủ ngữ, như “时机成熟” (thời cơ chín muồi). Dùng để nhấn mạnh tính then chốt về mặt thời gian.
Ví dụ
- 1 我们要抓住时机,大力发展经济。 (Chúng ta phải nắm bắt thời cơ, ra sức phát triển kinh tế.)
- 2 现在正是投资房产的好时机。 (Bây giờ chính là thời điểm thích hợp để đầu tư bất động sản.)
- 3 他因为犹豫不决,错过了最佳时机。 (Anh ấy vì do dự không quyết đoán, đã bỏ lỡ thời cơ tốt nhất.)
- 4 别着急,等待时机成熟再做决定。 (Đừng vội, hãy đợi thời cơ chín muồi rồi hãy quyết định.)
- 5 时机一到,我们就立即行动。 (Khi thời cơ đến, chúng ta sẽ hành động ngay lập tức.)
- 6 谈判需要掌握好时机。 (Đàm phán cần nắm bắt đúng thời điểm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.