Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 时段

时段

shí duàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • khung giờ
  • khoảng thời gian

Định nghĩa

指一段时间,通常有起点和终点。

Khoảng thời gian, thường có điểm bắt đầu và kết thúc.

Cách dùng

常用于表示某个特定的时间段,如一天中的时段、活动的时间段等。也用于广播、电视等节目安排的时间段。

Thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể, như khoảng thời gian trong ngày, khoảng thời gian của hoạt động. Cũng dùng cho khung giờ phát sóng chương trình truyền hình, phát thanh.

Ví dụ

  • 1 这个时段是交通高峰期。 (Khoảng thời gian này là giờ cao điểm giao thông.)
  • 2 请在这个时段内完成工作。 (Xin hãy hoàn thành công việc trong khoảng thời gian này.)
  • 3 电视广告通常放在黄金时段。 (Quảng cáo truyền hình thường được phát vào khung giờ vàng.)
  • 4 我们需要选择一个合适的时间段开会。 (Chúng ta cần chọn một khoảng thời gian phù hợp để họp.)
  • 5 这个时段店里客人很少。 (Vào khoảng thời gian này, khách trong cửa hàng rất ít.)
  • 6 你可以在任何时段预约。 (Bạn có thể đặt hẹn vào bất kỳ khoảng thời gian nào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản