Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 时空

时空

shí kōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • không gian và thời gian
  • thời không

Định nghĩa

指时间和空间,也指时空的某种关系或存在形式。

Chỉ thời gian và không gian, cũng chỉ một dạng quan hệ hoặc tồn tại của thời gian và không gian.

Cách dùng

常用于描述物理概念、科幻、哲学等,也可以泛指某个特定的时间范围和空间范围。

Thường dùng để mô tả các khái niệm vật lý, khoa học viễn tưởng, triết học, cũng có thể chỉ một phạm vi không gian và thời gian cụ thể.

Ví dụ

  • 1 科学家们正在研究时空的奥秘。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu những bí ẩn của không gian và thời gian.)
  • 2 在科幻电影中,人们可以穿越时空。 (Trong phim khoa học viễn tưởng, con người có thể xuyên qua không gian và thời gian.)
  • 3 每个人都有自己的时空,不必与他人比较。 (Mỗi người đều có không gian và thời gian của riêng mình, không cần so sánh với người khác.)
  • 4 那个古老的城市保留了历史的时空感。 (Thành phố cổ đó giữ lại cảm giác không gian và thời gian lịch sử.)
  • 5 爱因斯坦的相对论改变了我们对时空的理解。 (Thuyết tương đối của Einstein đã thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về không gian và thời gian.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản