时而
shí ér
Nghĩa
- thỉnh thoảng
- lúc thì
Định nghĩa
表示有时候,不时地,或表示交替出现的动作或状态。
Chỉ sự thỉnh thoảng, không thường xuyên, hoặc biểu thị hành động, trạng thái xuất hiện xen kẽ.
Cách dùng
用于描述某事物或情况在不同时间或条件下交替出现,常与“一会儿……一会儿……”或“有时……有时……”搭配使用,表示情况的变化。
Dùng để miêu tả sự vật hoặc tình huống xuất hiện xen kẽ trong các thời điểm hoặc điều kiện khác nhau, thường kết hợp với “一会儿……一会儿……” hoặc “有时……有时……” để chỉ sự thay đổi của tình huống.
Ví dụ
- 1 天气时而晴,时而雨。 (Thời tiết lúc thì nắng, lúc thì mưa.)
- 2 他的心情时而好,时而坏。 (Tâm trạng anh ấy lúc thì tốt, lúc thì tệ.)
- 3 这里的天气时而冷,时而热,变化无常。 (Thời tiết ở đây lúc thì lạnh, lúc thì nóng, thay đổi thất thường.)
- 4 她时而笑,时而哭,让人捉摸不透。 (Cô ấy lúc thì cười, lúc thì khóc, khiến người ta khó mà đoán được.)
- 5 他的琴声时而激昂,时而低沉。 (Tiếng đàn của anh ấy lúc thì hùng tráng, lúc thì trầm lắng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản