时节
shí jié
Nghĩa
- mùa
- thời điểm
Định nghĩa
指一年中的某个特定时期或季节,也指适合做某事的时机。
Chỉ một khoảng thời gian hoặc mùa cụ thể trong năm, cũng chỉ thời điểm thích hợp để làm việc gì đó.
Cách dùng
常用于描述自然界的季节变化或某个特定时间,如农事、节日等;也可以指人生的某个阶段。注意不指天气(天气是“天气”)。
Thường dùng để miêu tả sự thay đổi theo mùa trong tự nhiên hoặc một thời điểm cụ thể nào đó, như nông vụ, lễ hội; cũng có thể chỉ một giai đoạn nào đó trong cuộc đời. Lưu ý không chỉ thời tiết (thời tiết là "天气").
Ví dụ
- 1 清明时节雨纷纷。 (Vào tiết Thanh Minh, mưa rơi lất phất.)
- 2 现在正是赏花的时节。 (Bây giờ đúng là mùa ngắm hoa.)
- 3 到了收获的时节,农民们都很忙。 (Đến mùa thu hoạch, nông dân đều rất bận rộn.)
- 4 少年时节是人生最美好的阶段。 (Tuổi trẻ là giai đoạn đẹp nhất của cuộc đời.)
- 5 冬天是进补的好时节。 (Mùa đông là thời điểm tốt để bồi bổ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản