Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 时节

时节

shí jié

HSK 7–9

Nghĩa

  • mùa
  • thời điểm

Định nghĩa

指一年中的某个特定时期或季节,也指适合做某事的时机。

Chỉ một khoảng thời gian hoặc mùa cụ thể trong năm, cũng chỉ thời điểm thích hợp để làm việc gì đó.

Cách dùng

常用于描述自然界的季节变化或某个特定时间,如农事、节日等;也可以指人生的某个阶段。注意不指天气(天气是“天气”)。

Thường dùng để miêu tả sự thay đổi theo mùa trong tự nhiên hoặc một thời điểm cụ thể nào đó, như nông vụ, lễ hội; cũng có thể chỉ một giai đoạn nào đó trong cuộc đời. Lưu ý không chỉ thời tiết (thời tiết là "天气").

Ví dụ

  • 1 清明时节雨纷纷。 (Vào tiết Thanh Minh, mưa rơi lất phất.)
  • 2 现在正是赏花的时节。 (Bây giờ đúng là mùa ngắm hoa.)
  • 3 到了收获的时节,农民们都很忙。 (Đến mùa thu hoạch, nông dân đều rất bận rộn.)
  • 4 少年时节是人生最美好的阶段。 (Tuổi trẻ là giai đoạn đẹp nhất của cuộc đời.)
  • 5 冬天是进补的好时节。 (Mùa đông là thời điểm tốt để bồi bổ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản