Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 时装

时装

shí zhuāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • thời trang
  • quần áo mốt

Định nghĩa

指符合当前流行趋势的服装。

Chỉ những loại trang phục phù hợp với xu hướng thịnh hành hiện tại.

Cách dùng

用于指代时尚的衣着,常与“设计”、“秀”、“杂志”等搭配。

Được dùng để chỉ trang phục thời thượng, thường kết hợp với 'thiết kế', 'buổi trình diễn', 'tạp chí'...

Ví dụ

  • 1 她是一位时装设计师。 (Cô ấy là một nhà thiết kế thời trang.)
  • 2 这场时装秀吸引了很多观众。 (Buổi trình diễn thời trang này thu hút rất nhiều khán giả.)
  • 3 这本时装杂志很受欢迎。 (Tạp chí thời trang này rất được ưa chuộng.)
  • 4 他穿着最新的时装出席晚会。 (Anh ấy mặc bộ thời trang mới nhất dự tiệc tối.)
  • 5 时装产业在全球经济中占重要地位。 (Ngành công nghiệp thời trang chiếm vị trí quan trọng trong kinh tế toàn cầu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản