Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 时速

时速

shí sù

HSK 6

Nghĩa

  • tốc độ mỗi giờ
  • vận tốc theo giờ

Định nghĩa

指每小时行驶或运行的速度,常以千米/小时为单位。

Chỉ tốc độ di chuyển hoặc vận hành trong mỗi giờ, thường dùng đơn vị km/giờ.

Cách dùng

用于表示交通工具或物体在单位时间内移动的距离,常与数字或具体速度值搭配使用。

Dùng để biểu thị quãng đường di chuyển của phương tiện hoặc vật thể trong một đơn vị thời gian, thường kết hợp với con số hoặc giá trị tốc độ cụ thể.

Ví dụ

  • 1 这辆车的最高时速是200公里。 (Tốc độ tối đa của chiếc xe này là 200 km/h.)
  • 2 高速公路上的平均时速约为100公里。 (Tốc độ trung bình trên đường cao tốc khoảng 100 km/h.)
  • 3 火车的时速已经提高了。 (Tốc độ của tàu hỏa đã được nâng cao.)
  • 4 风速时速达到50公里。 (Tốc độ gió đạt 50 km/h.)
  • 5 飞机在飞行时的时速非常快。 (Tốc độ của máy bay khi bay rất nhanh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản