Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 时间

时间

shí jiān

HSK 1

Nghĩa

  • thời gian

Định nghĩa

时间是一个抽象概念,表示物质运动、变化的持续性、顺序性,也指某个时刻或一段时间。

Thời gian là một khái niệm trừu tượng, biểu thị tính liên tục, trình tự của sự vận động và biến đổi của vật chất, cũng chỉ một thời điểm hoặc một khoảng thời gian nào đó.

Cách dùng

时间常用作名词,可以指具体的时刻(如“现在几点?”),也可以指一段持续的过程(如“我需要时间”)。在句子中可作主语、宾语、定语等。

"Thời gian" thường được dùng như danh từ, có thể chỉ thời điểm cụ thể (như "bây giờ là mấy giờ?"), cũng có thể chỉ một quá trình kéo dài (như "tôi cần thời gian"). Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ, v.v.

Ví dụ

  • 1 时间过得真快! (Thời gian trôi nhanh thật!)
  • 2 现在是什么时间? (Bây giờ là mấy giờ?)
  • 3 我没有时间做作业。 (Tôi không có thời gian làm bài tập.)
  • 4 时间的长度取决于你怎么用它。 (Độ dài của thời gian phụ thuộc vào cách bạn sử dụng nó.)
  • 5 在中国,人们常说“时间就是金钱”。 (Ở Trung Quốc, người ta thường nói "thời gian là tiền bạc".)
  • 6 他花了很多时间学习中文。 (Anh ấy đã dành rất nhiều thời gian học tiếng Trung.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome