时隔
shí gé
Nghĩa
- cách (một khoảng thời gian)
Định nghĩa
表示经过了一段时间。常用于表示从过去某个时间点到另一个时间点之间间隔的时间。
Diễn tả việc đã trải qua một khoảng thời gian. Thường dùng để chỉ khoảng thời gian giữa một mốc thời gian trong quá khứ và một mốc thời gian khác.
Cách dùng
用作动词,后面接表示时间的名词,强调时间的间隔。常放在句首,后接时间词语。
Được dùng như động từ, phía sau thường là danh từ chỉ thời gian, nhấn mạnh khoảng cách về thời gian. Thường đứng đầu câu, theo sau là từ chỉ thời gian.
Ví dụ
- 1 时隔多年,我们再次相遇。 (Sau nhiều năm, chúng tôi lại gặp nhau.)
- 2 时隔三日,当刮目相待。 (Sau ba ngày, nên nhìn bằng con mắt khác.)
- 3 时隔一年,他又回到了家乡。 (Sau một năm, anh ấy lại trở về quê nhà.)
- 4 时隔不久,他就传来了好消息。 (Không lâu sau, anh ấy đã truyền đến tin tốt.)
- 5 时隔两个世纪,这部作品再次受到关注。 (Sau hai thế kỷ, tác phẩm này lại được chú ý.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản