时髦
shí máo
Nghĩa
- hợp mốt
- thời thượng
Định nghĩa
形容人的衣着、打扮、行为等符合当前流行的风尚。
Miêu tả trang phục, cách ăn mặc, hành vi của con người phù hợp với phong cách thịnh hành hiện tại.
Cách dùng
‘时髦’是形容词,常用来形容服装、发型、装饰或人的行为方式,表示其紧跟时尚潮流。可修饰名词,也可以作谓语。
'时髦' là tính từ, thường dùng để miêu tả trang phục, kiểu tóc, trang trí hoặc cách hành xử của con người, biểu thị sự theo kịp xu hướng thời thượng. Có thể bổ nghĩa cho danh từ, hoặc làm vị ngữ.
Ví dụ
- 1 她穿了一件很时髦的大衣。(Cô ấy mặc một chiếc áo khoác rất mốt.)
- 2 这种发型现在很时髦。(Kiểu tóc này bây giờ rất thời thượng.)
- 3 老年人也可以打扮得很时髦。(Người lớn tuổi cũng có thể ăn mặc rất mốt.)
- 4 他说话总是用一些时髦的词汇。(Anh ấy nói chuyện luôn dùng những từ ngữ thời thượng.)
- 5 时髦不等于适合每个人。(Mốt chưa chắc phù hợp với tất cả mọi người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản