旷课
kuàng kè
Nghĩa
- trốn học
- bỏ tiết
Định nghĩa
学生未经请假而缺课。
Học sinh, sinh viên nghỉ học mà không xin phép.
Cách dùng
作动词用,可带宾语(如“旷课”后接时间、次数等)或单独使用,常指学生故意或无故缺席课程。
Được dùng như động từ, có thể có tân ngữ (như thời gian, số lần) hoặc đứng một mình, thường chỉ việc học sinh cố ý hoặc vô cớ vắng mặt tiết học.
Ví dụ
- 1 他经常旷课。 (Anh ấy thường xuyên trốn học.)
- 2 旷课会影响到学习成绩。 (Trốn học sẽ ảnh hưởng đến kết quả học tập.)
- 3 老师发现他旷课了。 (Thầy giáo phát hiện anh ấy trốn học.)
- 4 你不要旷课去玩游戏。 (Đừng trốn học để đi chơi game.)
- 5 因为旷课,他被学校警告了。 (Vì trốn học, anh ấy đã bị nhà trường cảnh cáo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.