旺
wàng
Nghĩa
- thịnh vượng
- sung sức
Định nghĩa
旺盛,兴盛。形容生命力强,或生意、事业等发展得好;也可指火势猛或人的精力充沛。
Thịnh vượng, phát đạt. Diễn tả sức sống mạnh mẽ, hoặc sự phát triển tốt của việc kinh doanh, sự nghiệp; cũng có thể chỉ ngọn lửa cháy mạnh hoặc tinh lực con người dồi dào.
Cách dùng
常用来形容生意兴隆、人精力旺盛、火势旺盛、市场活跃等。在句子中可作谓语、定语,有时也作补语。
Thường dùng để miêu tả việc kinh doanh phát đạt, tinh lực con người dồi dào, ngọn lửa cháy mạnh, thị trường sôi động, v.v. Trong câu có thể làm vị ngữ, định ngữ, đôi khi cũng làm bổ ngữ.
Ví dụ
- 1 这家店的生意很旺。(Cửa hàng này làm ăn rất thịnh vượng.)
- 2 他最近精力很旺,每天都工作到很晚。(Dạo này anh ấy tràn đầy năng lượng, ngày nào cũng làm việc đến khuya.)
- 3 火势很旺,要注意安全。(Lửa cháy rất mạnh, cần chú ý an toàn.)
- 4 春节前后,年货市场特别旺。(Dịp Tết, thị trường hàng Tết rất sôi động.)
- 5 这个地区的人气很旺,吸引了很多人来投资。(Khu vực này rất đông đúc, thu hút nhiều người đến đầu tư.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.