Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 旺季

旺季

wàng jì

HSK 7–9

Nghĩa

  • mùa cao điểm

Định nghĩa

一年中销售、旅游、生产等活动特别兴旺、需求量大的时期,与“淡季”相对。

Mùa cao điểm là khoảng thời gian trong năm mà các hoạt động như buôn bán, du lịch, sản xuất trở nên nhộn nhịp và nhu cầu tăng cao, trái ngược với “mùa thấp điểm”.

Cách dùng

常用于商业、旅游、农业等领域,可搭配具体行业或活动,如“旅游旺季”、“销售旺季”。

Thường dùng trong lĩnh vực thương mại, du lịch, nông nghiệp; có thể kết hợp với ngành hoặc hoạt động cụ thể, ví dụ “mùa cao điểm du lịch”, “mùa cao điểm bán hàng”.

Ví dụ

  • 1 暑假是旅游旺季,很多景点人很多。 (Kỳ nghỉ hè là mùa cao điểm du lịch, nhiều địa điểm du lịch rất đông người.)
  • 2 春节期间是商家最忙的旺季。 (Tết Nguyên Đán là mùa cao điểm bận rộn nhất của các cửa hàng.)
  • 3 秋天是丰收的旺季。 (Mùa thu là mùa cao điểm thu hoạch.)
  • 4 春运是铁路最繁忙的旺季。 (Dịp Tết là mùa cao điểm nhộn nhịp nhất của đường sắt.)
  • 5 金三银四是招聘旺季,很多毕业生都会在这时候找工作。 (Tháng 3 và tháng 4 là mùa cao điểm tuyển dụng, nhiều sinh viên tốt nghiệp tìm việc vào thời điểm này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome