Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 旺盛

旺盛

wàng shèng

HSK 7–9

Nghĩa

  • dồi dào
  • sung sức

Định nghĩa

形容生命力强,情绪或事物发展繁荣、气势旺盛。

Miêu tả sức sống mạnh mẽ, tinh thần hoặc sự phát triển của sự vật thịnh vượng, tràn đầy khí thế.

Cách dùng

用于形容人的精力、情绪,植物的生长,以及事业、生意等的繁荣状态。

Được dùng để miêu tả tinh lực, tâm trạng của con người, sự sinh trưởng của thực vật, cũng như trạng thái phồn thịnh của sự nghiệp, buôn bán, v.v.

Ví dụ

  • 1 他精力旺盛,每天只睡五个小时。(Anh ấy tràn đầy năng lượng, mỗi ngày chỉ ngủ năm tiếng.)
  • 2 这棵树的枝叶非常旺盛。(Cây này cành lá rất um tùm.)
  • 3 这家公司的生意很旺盛。(Công ty này kinh doanh rất phát đạt.)
  • 4 春天来了,万物生长旺盛。(Mùa xuân đến, vạn vật sinh trưởng mạnh mẽ.)
  • 5 他的求知欲很旺盛。(Anh ấy có ham muốn học hỏi rất mãnh liệt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản