Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 昂贵

昂贵

áng guì

HSK 6

Nghĩa

  • đắt đỏ
  • đắt tiền

Định nghĩa

价格高,花费大。

Giá cả cao, chi phí lớn.

Cách dùng

常用于形容物品、服务等价格很高,比“贵”更正式、书面一些。

Thường dùng để miêu tả hàng hóa, dịch vụ có giá rất cao, trang trọng hơn và thiên về văn viết hơn từ "贵".

Ví dụ

  • 1 这件衣服太昂贵了。 (Cái áo này quá đắt đỏ.)
  • 2 昂贵的学费让很多学生负担不起。 (Học phí đắt đỏ khiến nhiều học sinh không chịu nổi.)
  • 3 这个品牌的化妆品价格非常昂贵。 (Mỹ phẩm của thương hiệu này giá rất đắt đỏ.)
  • 4 他买了一块昂贵的手表。 (Anh ấy đã mua một chiếc đồng hồ đắt tiền.)
  • 5 昂贵的医疗费用是一个大问题。 (Chi phí y tế đắt đỏ là một vấn đề lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản