Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 昆虫

昆虫

kūn chóng

HSK 5

Nghĩa

  • côn trùng

Định nghĩa

节肢动物门昆虫纲动物的总称,通常有三对足、一对触角,身体分头、胸、腹三部分。

Động vật thuộc lớp Côn trùng ngành Chân khớp, thường có ba đôi chân, một đôi râu, cơ thể chia làm ba phần: đầu, ngực, bụng.

Cách dùng

昆虫”一词常用于指代所有昆虫类动物,在句子中可作主语、宾语或定语。

Từ “昆虫” thường dùng để chỉ tất cả các loài động vật thuộc lớp côn trùng, trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 昆虫在生态系统中扮演重要角色。(Côn trùng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.)
  • 2 蝴蝶是一种美丽的昆虫。(Bướm là một loài côn trùng đẹp.)
  • 3 有些昆虫会传播疾病。(Một số loài côn trùng có thể truyền bệnh.)
  • 4 昆虫的翅膀非常薄。(Cánh của côn trùng rất mỏng.)
  • 5 他喜欢研究昆虫的习性。(Anh ấy thích nghiên cứu tập tính của côn trùng.)
  • 6 花园里有很多昆虫在飞舞。(Trong vườn có rất nhiều côn trùng đang bay lượn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản