Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 明亮

明亮

míng liàng

HSK 6

Nghĩa

  • sáng sủa
  • sáng ngời

Định nghĩa

明亮指光线充足,也形容眼睛有神或声音清晰响亮。

明亮 có nghĩa là ánh sáng đầy đủ, cũng dùng để miêu tả đôi mắt có thần hoặc giọng nói rõ ràng, vang.

Cách dùng

这个词常用于形容光线、眼睛、声音等,也可以引申为心情开朗或前途光明。

Từ này thường dùng để miêu tả ánh sáng, đôi mắt, giọng nói, v.v., cũng có thể được mở rộng nghĩa là tâm trạng vui vẻ hoặc tương lai sáng lạn.

Ví dụ

  • 1 今天的阳光很明亮。 (Hôm nay ánh nắng rất sáng.)
  • 2 她有一双明亮的大眼睛。 (Cô ấy có đôi mắt to sáng.)
  • 3 他的歌声明亮而动人。 (Giọng hát của anh ấy vang và lay động lòng người.)
  • 4 教室里很明亮,适合学习。 (Phòng học rất sáng, thích hợp để học.)
  • 5 她的心情变得明亮起来。 (Tâm trạng của cô ấy trở nên vui vẻ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome