Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 明亮

明亮

míng liàng

HSK 6

Nghĩa

  • sáng sủa
  • sáng ngời

Định nghĩa

光线充足;明亮;颜色鲜明;声音清晰响亮。

Bright; well-lit; vivid in color; clear and resonant in sound.

Cách dùng

用于形容光线、色泽、声音或人的眼神等。

Used to describe light, color, sound, or a person's eyes, etc.

Ví dụ

  • 1 这间房间很明亮,阳光充足。 (This room is very bright with plenty of sunlight.)
  • 2 她穿着一条明亮的红色裙子。 (She is wearing a bright red dress.)
  • 3 他的歌声明亮而悦耳。 (His singing voice is bright and pleasant.)
  • 4 孩子明亮的眼睛充满了好奇。 (The child's bright eyes are full of curiosity.)
  • 5 这幅画色彩明亮,让人心情愉悦。 (This painting has bright colors, making people feel happy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản