Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 明天

明天

míng tiān

HSK 1

Nghĩa

  • ngày mai

Định nghĩa

今天的一天之后;未来的下一天。

Ngày kế tiếp sau hôm nay; ngày mai.

Cách dùng

明天常用作名词表示时间,也可以放在动词前作时间状语,意思是“在明天”。多用于日常对话和书面语。

明天 thường dùng như danh từ chỉ thời gian, cũng có thể đặt trước động từ làm trạng ngữ chỉ thời gian, nghĩa là 'vào ngày mai'. Dùng nhiều trong hội thoại hàng ngày và văn viết.

Ví dụ

  • 1 明天是星期一。 (Ngày mai là thứ Hai.)
  • 2 明天要去学校。 (Ngày mai tôi phải đến trường.)
  • 3 明天见! (Hẹn gặp lại ngày mai!)
  • 4 明天的天气怎么样? (Thời tiết ngày mai thế nào?)
  • 5 他从明天开始放假。 (Anh ấy bắt đầu nghỉ phép từ ngày mai.)
  • 6 明天你打算做什么? (Ngày mai bạn định làm gì?)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản