Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 明媚

明媚

míng mèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • tươi đẹp
  • rực rỡ

Định nghĩa

明媚(míng mèi)形容景物鲜明可爱,也形容眼睛明亮动人。

明媚(míng mèi)chỉ cảnh vật tươi sáng đáng yêu, cũng chỉ đôi mắt sáng long lanh.

Cách dùng

常用来形容阳光、春天、景色、眼睛等,带有积极美好的色彩。

Thường dùng để miêu tả ánh nắng, mùa xuân, phong cảnh, đôi mắt, mang màu sắc tích cực tốt đẹp.

Ví dụ

  • 1 明媚的阳光洒满大地。(Ánh nắng tươi sáng tràn khắp mặt đất.)
  • 2 春天来了,百花盛开,阳光明媚。(Mùa xuân đến, trăm hoa đua nở, ánh nắng tươi sáng.)
  • 3 她有一双明媚的眼睛。(Cô ấy có một đôi mắt long lanh.)
  • 4 这里风景明媚,令人心旷神怡。(Cảnh vật nơi đây tươi đẹp, khiến lòng người khoan khoái.)
  • 5 明媚的春日里,我们一起去郊游。(Trong ngày xuân tươi sáng, chúng ta cùng nhau đi dã ngoại.)
  • 6 她的笑容明媚如花。(Nụ cười của cô ấy tươi sáng như hoa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản