Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 明年

明年

míng nián

HSK 1

Nghĩa

  • năm sau
  • sang năm

Định nghĩa

指今年的下一年。

Chỉ năm sau năm hiện tại.

Cách dùng

用来表示时间,常作时间状语或名词,放在动词前或句首。

Dùng để chỉ thời gian, thường làm trạng ngữ chỉ thời gian hoặc danh từ, đặt trước động từ hoặc đầu câu.

Ví dụ

  • 1 明年我就二十岁了。 (Năm sau tôi tròn hai mươi tuổi.)
  • 2 我们明年去中国旅行。 (Năm sau chúng tôi đi du lịch Trung Quốc.)
  • 3 明年这个时候,我已经毕业了。 (Thời điểm này năm sau, tôi đã tốt nghiệp rồi.)
  • 4 他说明年他会换工作。 (Anh ấy nói năm sau anh ấy sẽ đổi việc.)
  • 5 明年冬天可能会很冷。 (Mùa đông năm sau có thể sẽ rất lạnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản