明明
míng míng
Nghĩa
- rõ ràng
- rành rành
Định nghĩa
副词,表示显然如此,事实明显,常用来强调实际情况与预期或表面现象相反。
Trạng từ, biểu thị rõ ràng là như vậy, sự thật hiển nhiên, thường dùng để nhấn mạnh tình hình thực tế trái ngược với dự kiến hoặc hiện tượng bề ngoài.
Cách dùng
用于强调事实明显,常与转折连词“却”、“可是”搭配,构成“明明……却……”的结构。也可单独使用,表示“很明显地”。
Dùng để nhấn mạnh sự thật hiển nhiên, thường kết hợp với liên từ chỉ sự đối lập như “却”, “可是” để tạo thành cấu trúc “rõ ràng là... nhưng...”. Cũng có thể dùng độc lập, mang nghĩa “một cách rõ ràng”.
Ví dụ
- 1 他明明知道这件事,却装作不知道。(Anh ấy rõ ràng biết chuyện này, nhưng lại giả vờ không biết.)
- 2 你明明答应了我的,怎么又反悔了?(Rõ ràng anh đã hứa với tôi, sao lại đổi ý?)
- 3 天气明明很好,他们却说会有大雨。(Thời tiết rõ ràng rất đẹp, vậy mà họ nói sẽ có mưa lớn.)
- 4 这东西明明就在这里,我怎么找也找不到?(Cái này rõ ràng ở ngay đây, sao tôi tìm mãi không thấy?)
- 5 她明明很努力,考得却不好。(Cô ấy rõ ràng rất chăm chỉ, nhưng kết quả thi lại không tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản